Cấp bảo vệ IP68 là gì. Giải mã ý nghĩa của các cấp độ IP

Rate this post

 

Cấp bảo vệ IP (viết tắt của Ingress Protection hoặc International Protection Marking) là một hệ thống phân loại tiêu chuẩn quốc tế được quy định bởi Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC 60529). Tiêu chuẩn này dùng để đánh giá và xếp hạng khả năng bảo vệ của vỏ (housing) hoặc vỏ bọc (enclosure) của thiết bị điện, điện tử chống lại:

  1. Sự xâm nhập của vật thể rắn (bụi, ngón tay, dụng cụ).
  2. Sự xâm nhập của chất lỏng (nước).

🔒 Giải Mã Ý Nghĩa Cấp Độ IP

Cấp bảo vệ IP được biểu thị bằng hai chữ số đứng sau ký hiệu IP, có cấu trúc chung là IPXX.

{IP} \ ( {Số thứ nhất} ) \ ({Số thứ hai} )

1. 🔢 Số Thứ Nhất (X đầu tiên): Bảo vệ Chống Vật Thể Rắn (Solid)

Chữ số này (từ 0 đến 6) cho biết mức độ bảo vệ của vỏ thiết bị chống lại sự xâm nhập của các vật thể rắn từ bên ngoài, bao gồm các bộ phận cơ thể (như ngón tay) và bụi.

Cấp Mức Độ Bảo Vệ Mô Tả Chi Tiết
0 Không bảo vệ Không có sự bảo vệ đặc biệt nào.
1 >=50mm Bảo vệ chống lại sự xâm nhập của các vật thể rắn có đường kính lớn hơn 50mm (ví dụ: chạm vào bằng mu bàn tay).
2 >=12.5mm Bảo vệ chống lại sự xâm nhập của các vật thể rắn có đường kính lớn hơn 12.5mm (ví dụ: chạm vào bằng ngón tay).
3 >=2.5mm Bảo vệ chống lại sự xâm nhập của các vật thể rắn có đường kính lớn hơn 2.5mm (ví dụ: dụng cụ, dây cáp).
4 >=1.0mm Bảo vệ chống lại sự xâm nhập của các vật thể rắn có đường kính lớn hơn 1.0mm (ví dụ: dây dẫn mỏng, ốc vít nhỏ).
5 Bảo vệ chống bụi Bảo vệ khỏi bụi xâm nhập ở mức độ không gây hại cho hoạt động của thiết bị (Dust Protected).
6 Hoàn toàn chống bụi Thiết bị được niêm phong hoàn toàn chống lại sự xâm nhập của bụi (Dust Tight).

2. 💧 Số Thứ Hai (X thứ hai): Bảo vệ Chống Chất Lỏng (Liquid)

Chữ số này (từ 0 đến 9K) cho biết mức độ bảo vệ của vỏ thiết bị chống lại sự xâm nhập có hại của nước.

Cấp Mức Độ Bảo Vệ Mô Tả Chi Tiết
0 Không bảo vệ Không có sự bảo vệ đặc biệt nào.
1 Giọt nước rơi thẳng đứng Nước nhỏ giọt (rơi thẳng đứng) sẽ không có tác động có hại.
2 Giọt nước rơi nghiêng 15 độ Nước nhỏ giọt khi thiết bị nghiêng đến 15 độ vẫn không có tác động có hại.
3 Nước xịt Bảo vệ chống lại nước được xịt ở góc lên đến 60 độ so với phương thẳng đứng.
4 Nước tạt từ mọi hướng Bảo vệ chống lại nước tạt từ bất kỳ hướng nào (Chống bắn tóe).
5 Vòi nước áp suất thấp Bảo vệ chống lại tia nước áp suất thấp phun từ mọi hướng (Chống phun nước).
6 Vòi nước áp suất mạnh Bảo vệ chống lại tia nước áp suất mạnh phun từ mọi hướng (Chống nước bắn mạnh).
7 Ngâm trong nước tạm thời Thiết bị có thể chịu được việc ngâm trong nước ở độ sâu từ 0.15m đến 1m trong tối đa 30 phút mà không bị ảnh hưởng.
8 Ngâm trong nước liên tục Thiết bị có thể ngâm liên tục trong nước ở độ sâu được nhà sản xuất quy định (thường là trên 1m) và trong thời gian dài hơn 30 phút.
9K Phun nước nóng áp suất cao Bảo vệ chống lại tia nước nóng áp suất cao được phun gần (thường dùng cho các thiết bị cần làm sạch bằng áp lực).

💡 Ví Dụ Phổ Biến

  • IP65:
    • 6: Hoàn toàn chống bụi (Dust Tight).
    • 5: Chống lại tia nước áp suất thấp phun từ mọi hướng (Phun nước).
  • IP44:
    • 4: Bảo vệ chống lại vật thể rắn 1.0 mm (ví dụ: dây cáp).
    • 4: Chống lại nước tạt từ mọi hướng (Chống bắn tóe).
  • IP68:
    • 6: Hoàn toàn chống bụi.
    • 8: Bảo vệ chống ngâm nước liên tục dưới độ sâu nhất định.

Nếu một chữ số được thay bằng chữ X (ví dụ: IPX4), điều đó có nghĩa là tiêu chuẩn bảo vệ cho khía cạnh đó (rắn hoặc lỏng) không được kiểm tra hoặc không được công bố.

#Lời cám ơn

Trên đây là nội dung chia sẽ thủ thuật kiến thức thực tế, cần đóng góp ý kiến của mọi người. Nội dung hay xin mọi người chia sẽ hoặc ủng hộ các sản phẩm gắn link. Xin cám ơn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0399 61 0399
chat-active-icon